to exhaust
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kiệt sức, làm mệt lử
Definition (English)
to cause a person to become extremely tired
Câu ví dụ
Studying for the exams for several consecutive nights began to exhaust the students , affecting their ability to retain information .
Học bài cho các kỳ thi trong nhiều đêm liên tiếp bắt đầu làm kiệt sức học sinh, ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ thông tin của họ.