to sadden
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, gây thất vọng
💡
Definition (English)
to make someone feel unhappy or disappointed
✏️
Câu ví dụ
The sight of abandoned animals in shelters always saddens me .
Cảnh nhìn thấy những con vật bị bỏ rơi trong các trại tạm trú luôn làm tôi buồn.