tough
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cứng rắn, kiên cường
💡
Definition (English)
(of a person) strong and able to deal with problems
✏️
Câu ví dụ
My grandmother is tough, she raised six children on her own .
Bà tôi mạnh mẽ, bà đã một mình nuôi sáu đứa con.