to calm down
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, trấn an
💡
Definition (English)
to cause someone or something to become less upset, angry, or nervous
✏️
Câu ví dụ
The pet owner gently calmed the anxious dog down during the thunderstorm.
Chủ nuôi đã nhẹ nhàng làm dịu con chó lo lắng trong cơn bão.