to calm down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, trấn an
Definition (English)
to cause someone or something to become less upset, angry, or nervous
Câu ví dụ
The pet owner gently calmed the anxious dog down during the thunderstorm.
Chủ nuôi đã nhẹ nhàng làm dịu con chó lo lắng trong cơn bão.