to fight
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đấu tranh, chiến đấu
Definition (English)
to make a strong and continuous effort to achieve something
Câu ví dụ
He fought for better working conditions in the factory .
Anh ấy đã đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn trong nhà máy.