to revive
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi sinh, làm sống lại
💡
Definition (English)
to bring new life or energy to something
✏️
Câu ví dụ
A good night 's sleep can revive your body and mind .
Một đêm ngủ ngon có thể hồi sinh cơ thể và tâm trí của bạn.