to revert
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay lại, trở lại
💡
Definition (English)
to go back to a previous state, condition, or behavior
✏️
Câu ví dụ
After a period of stability , his health began to revert to its previous precarious state .
Sau một thời gian ổn định, sức khỏe của anh ấy bắt đầu quay trở lại tình trạng mong manh trước đó.