to recreate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tái tạo, phục dựng
Definition (English)
to make something again or bring it back into existence or imagination
Câu ví dụ
The author is recreating the magic of their first novel in their latest work , much to the delight of their fans .
Tác giả đang tái tạo sự kỳ diệu của cuốn tiểu thuyết đầu tiên trong tác phẩm mới nhất của họ, khiến người hâm mộ vô cùng thích thú.