to call off
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, ngừng lại
💡
Definition (English)
to cancel what has been planned
✏️
Câu ví dụ
The manager had to call the meeting off due to an emergency.
Người quản lý đã phải hủy bỏ cuộc họp do một trường hợp khẩn cấp.