to call off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, ngừng lại
Definition (English)
to cancel what has been planned
Câu ví dụ
The manager had to call the meeting off due to an emergency.
Người quản lý đã phải hủy bỏ cuộc họp do một trường hợp khẩn cấp.