to complete
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành, kết thúc
💡
Definition (English)
to bring something to an end by making it whole
✏️
Câu ví dụ
She has already completed the training program .
Cô ấy đã hoàn thành chương trình đào tạo.