to end
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, chấm dứt
Definition (English)
to bring something to a conclusion or stop it from continuing
Câu ví dụ
She decided to end her career on a high note by retiring at the peak of her success .
Cô ấy quyết định kết thúc sự nghiệp của mình một cách hoàn hảo bằng cách nghỉ hưu ở đỉnh cao thành công.