to start out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi đầu
Definition (English)
to begin taking the early steps regarding an action, project, or goal
Câu ví dụ
They started out the business venture by securing funding and establishing a solid business plan .
Họ bắt đầu dự án kinh doanh bằng cách đảm bảo nguồn vốn và thiết lập một kế hoạch kinh doanh vững chắc.