to set out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi hành
💡
Definition (English)
to begin doing something in order to reach a goal
✏️
Câu ví dụ
Our team set out on a quest to explore innovative solutions to common problems .
Nhóm chúng tôi bắt đầu hành trình khám phá các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phổ biến.