almond
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hạnh nhân, những hạt hạnh nhân
Definition (English)
a sweet oval nut with a pale brown shell
Câu ví dụ
The monkey skillfully plucked the almonds from the tree .
Con khéo léo hái những quả hạnh nhân từ trên cây xuống.