to mastermind
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên kế hoạch, chỉ đạo
💡
Definition (English)
to plan or direct a complex or intricate scheme or project
✏️
Câu ví dụ
The team is masterminding a new product launch .
Nhóm đang lên kế hoạch cho việc ra mắt sản phẩm mới.