to portend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
báo hiệu, dự báo
Definition (English)
to serve as a sign or indication of a future event
Câu ví dụ
The eerie silence in the forest seemed to have portended an approaching storm , which eventually swept through the area .
Sự im lặng kỳ lạ trong rừng dường như đã báo trước một cơn bão đang đến gần, cuối cùng đã quét qua khu vực.