to desire
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, mong muốn mãnh liệt
Definition (English)
to strongly want or wish for something
Câu ví dụ
The child desires a new toy and eagerly awaits their birthday .
Đứa trẻ mong muốn một món đồ chơi mới và háo hức chờ đợi sinh nhật của mình.