to approximate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ước lượng, tính gần đúng
💡
Definition (English)
to make a rough guess about quantities or time
✏️
Câu ví dụ
They have been approximating the budget for the upcoming quarter .
Họ đã ước lượng ngân sách cho quý tới.