to overestimate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ước tính quá cao, đánh giá quá cao
💡
Definition (English)
to guess or calculate a value, size, or etc. to be higher than it actually is
✏️
Câu ví dụ
They overestimated the crowd size at the event , which led to too many empty seats .
Họ đã đánh giá quá cao quy mô đám đông tại sự kiện, dẫn đến quá nhiều ghế trống.