to consider
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
coi là, xem xét
💡
Definition (English)
to regard someone or something in a certain way
✏️
Câu ví dụ
He considers himself lucky to have such a supportive family .
Anh ấy coi mình may mắn khi có một gia đình hỗ trợ như vậy.