to calm down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh lại, trấn tĩnh
Definition (English)
to become less angry, upset, or worried
Câu ví dụ
The baby finally calmed down after being rocked to sleep .
Em bé cuối cùng đã bình tĩnh lại sau khi được đưa vào giấc ngủ.