to calm down
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh lại, trấn tĩnh
💡
Definition (English)
to become less angry, upset, or worried
✏️
Câu ví dụ
The baby finally calmed down after being rocked to sleep .
Em bé cuối cùng đã bình tĩnh lại sau khi được đưa vào giấc ngủ.