to circulate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưu hành, phân phát
💡
Definition (English)
to spread something among a group of people or places
✏️
Câu ví dụ
The charity organization is circulating newsletters to donors to keep them informed about their work .
Tổ chức từ thiện đang phổ biến bản tin cho các nhà tài trợ để giữ họ thông tin về công việc của họ.