to inhibit
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ức chế, hạn chế
💡
Definition (English)
to restrict or reduce the normal activity or function of something
✏️
Câu ví dụ
The antibiotic successfully inhibited the growth of harmful bacteria in the body .
Kháng sinh đã thành công ức chế sự phát triển của vi khuẩn có hại trong cơ thể.