to hazard
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây nguy hiểm, đặt vào rủi ro
💡
Definition (English)
to put someone or something at danger or risk
✏️
Câu ví dụ
The company 's negligence hazarded the lives of its workers .
Sự bất cẩn của công ty đã gây nguy hiểm đến tính mạng của công nhân.