to thrash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
Definition (English)
to beat or strike repeatedly with force, often in a violent or uncontrolled manner
Câu ví dụ
If the stress continues to build , he will likely thrash the paperwork on his desk .
Nếu căng thẳng tiếp tục gia tăng, anh ấy có lẽ sẽ đập giấy tờ trên bàn.