to singe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cháy nhẹ, cháy sém
Definition (English)
to lightly burn something on the surface, causing minimal damage
Câu ví dụ
The dragon 's breath was hot enough to singe the grass as it passed over .
Hơi thở của con rồng đủ nóng để làm cháy xém cỏ khi nó bay qua.