to singe
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cháy nhẹ, cháy sém
💡
Definition (English)
to lightly burn something on the surface, causing minimal damage
✏️
Câu ví dụ
The dragon 's breath was hot enough to singe the grass as it passed over .
Hơi thở của con rồng đủ nóng để làm cháy xém cỏ khi nó bay qua.