Chinese
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Trung
💡
Definition (English)
any of the Sino-Tibetan languages of China
✏️
Câu ví dụ
The tones in Chinese make it a challenging language for many learners .
Các thanh điệu trong tiếng Trung khiến nó trở thành một ngôn ngữ khó đối với nhiều người học.