to stir
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích động, thúc đẩy
Definition (English)
to motivate or prompt someone to engage in a specific course of action or behavior
Câu ví dụ
The urgent call for volunteers stirred many community members to action .
Lời kêu gọi khẩn cấp tình nguyện viên đã thúc đẩy nhiều thành viên cộng đồng hành động.