to spur
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
💡
Definition (English)
to give someone encouragement or motivation
✏️
Câu ví dụ
The positive feedback has successfully spurred individuals to pursue their passions .
Phản hồi tích cực đã thành công thúc đẩy các cá nhân theo đuổi đam mê của họ.