to spur
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
Definition (English)
to give someone encouragement or motivation
Câu ví dụ
The positive feedback has successfully spurred individuals to pursue their passions .
Phản hồi tích cực đã thành công thúc đẩy các cá nhân theo đuổi đam mê của họ.