to incite
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích động, xúi giục
💡
Definition (English)
to encourage or provoke someone to take action
✏️
Câu ví dụ
The rally incited the crowd to stand up for their rights .
Cuộc mít tinh đã kích động đám đông đứng lên đòi quyền lợi của họ.