to incite
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích động, xúi giục
Definition (English)
to encourage or provoke someone to take action
Câu ví dụ
The rally incited the crowd to stand up for their rights .
Cuộc mít tinh đã kích động đám đông đứng lên đòi quyền lợi của họ.