to motivate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
động viên, khích lệ
Definition (English)
to make someone want to do something by giving them a reason or encouragement
Câu ví dụ
The organization has successfully motivated individuals to participate in various charitable activities .
Tổ chức đã thành công trong việc động viên các cá nhân tham gia vào nhiều hoạt động từ thiện khác nhau.