to cheer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cổ vũ, hoan hô
Definition (English)
to encourage or show support or praise for someone by shouting
Câu ví dụ
The audience is cheering for the contestants in the talent show .
Khán giả đang cổ vũ cho các thí sinh trong chương trình tài năng.