to hype
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quảng bá nhiệt tình, làm quảng cáo phóng đại
Definition (English)
to enthusiastically promote something, often with exaggeration, to create excitement and interest
Câu ví dụ
The fashion industry strategically uses runway shows to hype upcoming trends .
Ngành công nghiệp thời trang sử dụng chiến lược các buổi trình diễn thời trang để quảng bá các xu hướng sắp tới.