to promote
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thúc đẩy, hỗ trợ
💡
Definition (English)
to help or support the progress or development of something
✏️
Câu ví dụ
The community members joined hands to promote local businesses and economic growth .
Các thành viên cộng đồng đã chung tay để thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tăng trưởng kinh tế.