to promote
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thúc đẩy, hỗ trợ
Definition (English)
to help or support the progress or development of something
Câu ví dụ
The community members joined hands to promote local businesses and economic growth .
Các thành viên cộng đồng đã chung tay để thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tăng trưởng kinh tế.