to back up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, hỗ trợ
Definition (English)
to support someone or something
Câu ví dụ
He backed his colleague up in the dispute with the client.
Anh ấy đã ủng hộ đồng nghiệp của mình trong cuộc tranh cãi với khách hàng.