to back up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, hỗ trợ
💡
Definition (English)
to support someone or something
✏️
Câu ví dụ
He backed his colleague up in the dispute with the client.
Anh ấy đã ủng hộ đồng nghiệp của mình trong cuộc tranh cãi với khách hàng.