to consolidate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
củng cố, tăng cường
💡
Definition (English)
to strengthen a position of power or success so that it lasts longer
✏️
Câu ví dụ
After a successful product launch , the team aimed to consolidate their market share with strategic marketing efforts .
Sau một lần ra mắt sản phẩm thành công, nhóm đã nhắm đến việc củng cố thị phần của họ với những nỗ lực tiếp thị chiến lược.