to vouchsafe
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban cho, hạ cố cho
💡
Definition (English)
to give something with a sense of superiority
✏️
Câu ví dụ
He vouchsafed them a brief explanation , as if doing them a great favor .
Ông ta ban cho họ một lời giải thích ngắn gọn, như thể đang làm ơn lớn cho họ.