to fund
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tài trợ, cấp vốn
Definition (English)
to supply money for a special purpose
Câu ví dụ
Sponsors fund the annual music festival , ensuring its success .
Các nhà tài trợ tài trợ cho lễ hội âm nhạc hàng năm, đảm bảo thành công của nó.