to marginalize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gạt ra ngoài lề, xem nhẹ
💡
Definition (English)
to treat a person, group, or concept as insignificant or of secondary or minor importance
✏️
Câu ví dụ
By marginalizing diverse perspectives , we limit our ability to address complex social issues effectively .
Bằng cách gạt ra ngoài lề các quan điểm đa dạng, chúng ta hạn chế khả năng giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội phức tạp.