to humble
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nhục, hạ thấp
💡
Definition (English)
to make someone feel ashamed by reminding them of their weaknesses or limitations
✏️
Câu ví dụ
The harsh criticism humbled him , prompting him to reflect on his actions and strive to be better .
Những lời chỉ trích gay gắt đã hạ thấp anh ta, khiến anh ta phải suy nghĩ về hành động của mình và cố gắng trở nên tốt hơn.