to humble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nhục, hạ thấp
Definition (English)
to make someone feel ashamed by reminding them of their weaknesses or limitations
Câu ví dụ
The harsh criticism humbled him , prompting him to reflect on his actions and strive to be better .
Những lời chỉ trích gay gắt đã hạ thấp anh ta, khiến anh ta phải suy nghĩ về hành động của mình và cố gắng trở nên tốt hơn.