to victimize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nạn nhân hóa, nhắm vào
💡
Definition (English)
to make someone a target of harm, unfair treatment, or exploitation
✏️
Câu ví dụ
Women and minorities have historically been victimized by systemic discrimination .
Phụ nữ và các nhóm thiểu số từ lâu đã là nạn nhân của sự phân biệt đối xử có hệ thống.