to corral
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gom lại, tập hợp lại
Definition (English)
to gather or bring together things into one place
Câu ví dụ
He corralled his tools after finishing the repair work .
Anh ấy gom dụng cụ lại sau khi hoàn thành công việc sửa chữa.