to caress
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, chạm nhẹ nhàng
💡
Definition (English)
to touch in a gentle and loving way
✏️
Câu ví dụ
The elderly couple held hands and softly caressed each other 's fingers .
Cặp vợ chồng già nắm tay nhau và nhẹ nhàng vuốt ve ngón tay của nhau.