to partake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, chia sẻ
Definition (English)
to participate in consuming food
Câu ví dụ
As the aroma of freshly baked goods filled the air, the bakery patrons eagerly partook in the tempting treats.
Khi mùi hương của những món bánh mới ra lò tràn ngập không khí, những thực khách của tiệm bánh háo hức tham gia vào những món ăn hấp dẫn.