to lounge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
Definition (English)
to relax in a comfortable way
Câu ví dụ
We lounged by the fireplace during the cold evening .
Chúng tôi thư giãn bên lò sưởi trong buổi tối lạnh giá.