to sound
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kêu, vang lên
💡
Definition (English)
to make a noise
✏️
Câu ví dụ
The whistle sounded, signaling the start of the race .
Tiếng còi vang lên, báo hiệu cuộc đua bắt đầu.