to look up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngước lên, nhìn lên
💡
Definition (English)
to raise one's eyes from something one is looking at downwards
✏️
Câu ví dụ
He looked up from his desk to watch the birds flying outside the window .
Anh ấy ngẩng đầu lên từ bàn làm việc để ngắm nhìn những con chim bay bên ngoài cửa sổ.