to disconnect
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắt kết nối, tháo rời
💡
Definition (English)
to break the connection between people, objects, devices etc.
✏️
Câu ví dụ
The plumber disconnected the water heater from the pipes to repair a leak in the system .
Thợ sửa ống nước đã ngắt kết nối bình nước nóng khỏi các đường ống để sửa chữa rò rỉ trong hệ thống.