to separate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tách, chia
💡
Definition (English)
to divide into distinct parts or groups
✏️
Câu ví dụ
She separated her finances into different accounts for savings , bills , and discretionary spending .
Cô ấy đã tách tài chính của mình thành các tài khoản khác nhau để tiết kiệm, hóa đơn và chi tiêu tùy ý.