to belt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thắt dây lưng, buộc bằng dây lưng
Definition (English)
to fasten using a strip of material, typically worn around the waist
Câu ví dụ
She belted her safety harness around her waist before beginning the rock climbing adventure .
Cô ấy thắt dây đai an toàn quanh eo trước khi bắt đầu cuộc phiêu lưu leo núi.